[sān yīn]
tam âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三音度sān yīn dù
tam âm độ
quãng ba
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.