[sān jiǎo kù]
tam giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三角裤衩sān jiǎo kù chà
quần sịp; quần lót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.