[sān zì]
tam tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三自教会sān zì jiào huì
tam tự giáo hội
Phong trào Yêu nước Tam Tự, hội thánh Tin Lành được chính phủ Trung Quốc chấp thuận từ năm 1949
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.