[sān jí tiào]
tam cấp khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三级跳远sān jí tiào yuǎn
tam cấp khiêu viễn
môn nhảy ba bước; bước chạm và nhảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.