三皇 (sān huáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
三皇
[sān huáng]
tam hoàng
2 chữ
Từ vựng
1
ba vị vua huyền thoại của thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên: Tuệ Nhân 燧人[Sui4 ren2], Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1] và Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2], hoặc Thiên Hoàng 天皇|天皇[Tian1 huang2], Địa Hoàng 地皇|地皇[Di4 huang2] và Nhân Hoàng 人皇|人皇[Ren2 huang2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.