[sān jiǎ]
tam giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前三甲qián sān jiǎ
tiền tam giáp
ba hạng đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.