[sān cì]
tam thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三次元sān cì yuán
tam thứ nguyên
ba chiều; thế giới thực
三次幂sān cì mì
tam thứ mịch
lập phương
三次方sān cì fāng
tam thứ phương
lập phương
三次方程sān cì fāng chéng
tam thứ phương trình
phương trình bậc ba
三次曲线sān cì qū xiàn
tam thứ khúc tuyến
đường cong bậc ba
开三次方kāi sān cì fāng
khai tam thứ phương
khai căn bậc ba
第三次国内革命战争dì sān cì guó nèi gé mìng zhàn zhēng
Chiến tranh cách mạng Quốc dân đảng 1946-1949; chiến tranh Trung Quốc chống Quốc dân đảng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.