[sān míng]
tam minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三明治sān míng zhì
tam minh trị
bánh sandwich
三明市sān míng shì
tam minh thị
Sanming, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.