[sān wú]
tam vô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三无产品sān wú chǎn pǐn
tam vô sản phẩm
sản phẩm thiếu một hoặc nhiều trong ba yêu cầu như giấy phép sản xuất, giấy chứng nhận kiểm định, và tên cùng địa chỉ nhà sản xuất
三无企业sān wú qǐ yè
tam vô xí nghiệp
doanh nghiệp không có trụ sở, vốn hoặc nhân viên cố định
三无人员sān wú rén yuán
tam vô nhân viên
người không có giấy tờ tuỳ thân, giấy phép cư trú hợp lệ hoặc nguồn thu nhập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.