[sān tóu jī]
tam đầu cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肱三头肌gōng sān tóu jī
quăng tam đầu cơ
cơ tam đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.