[zhàng mǔ]
trượng mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丈母娘zhàng mǔ niáng
trượng mẫu nương
mẹ vợ
叔丈母shū zhàng mǔ
thúc trượng mẫu
mợ hoặc thím của vợ