[dīng diǎn]
đinh điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丁点儿dīng diǎn er
Rất ít, rất nhỏ (phương ngữ)
一丁点yì dīng diǎn
nhất đinh điểm
một chút xíu
一丁点儿yī dīng diǎn er
Cực ít, cực nhỏ; một chút.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.