[dīng zì]
đinh tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丁字尺dīng zì chǐ
đinh tự thước
thước chữ T; thước ê ke
丁字梁dīng zì liáng
đinh tự lương
dầm chữ T
丁字步dīng zì bù
đinh tự bộ
bước chữ T
丁字街dīng zì jiē
đinh tự nhai
ngã ba chữ T
丁字裤dīng zì kù
đinh tự khố
quần lọt khe
丁字镐dīng zì hào
đinh tự hạo
búa chim
拉丁字母lā dīng zì mǔ
lạp đinh tự mẫu
chữ cái La-tinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.