[dīng mǎo]
đinh mão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丁卯战争dīng mǎo zhàn zhēng
đinh mão chiến tranh
cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu
丁卯胡乱dīng mǎo hú luàn
đinh mão hồ loạn
丁是丁卯是卵dīng shì dīng mǎo shì luǎn
đinh thị đinh mão thị noãn
Rạch ròi, nghiêm túc, không hồ đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.