[dīng kè]
đinh khắc
丁克夫妇
dīng kè fū fù
Vợ chồng DINK
丁克家庭丁克一族。[英 DINK,是 dual income no kids 的缩写]
dīng kè jiā tíng dīng kè yì zú 。[ yīng DINK, shì dual income no kids de suō xiě ]
Gia đình DINK, nhóm người DINK. (Viết tắt của dual income no kids)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.