[yì yú]
nhất ngung
一隅之地 偏安一隅
yì yú zhī dì piān ān yì yú
Một góc đất An phận thủ thường
一隅之见
yì yú zhī jiàn
Kiến giải thiển cận
一隅三反yì yú sān fǎn
nhất ngung tam phản
Suy ra từ một ví dụ
局促一隅jú cù yì yú
cục xúc nhất ngung
bị chèn ép trong một góc