[yì shēn]
nhất thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一身汗yì shēn hàn
nhất thân hãn
đổ mồ hôi khắp người
一身是胆yì shēn shì dǎn
nhất thân thị đảm
can đảm không sợ hãi; dũng cảm
一身两役yì shēn liǎng yì
nhất thân lưỡng
một người đảm nhận hai việc cùng lúc
孑然一身jié rán yì shēn
kiết nhiên nhất thân
một mình cô độc trên đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.