[yì qǐ]
nhất khởi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
在一起zài yì qǐ
tại nhất khởi
cùng nhau
聚在一起jù zài yì qǐ
tụ tại nhất khởi
tụ họp lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.