[yì shuō]
nhất thuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有一说一yǒu yī shuō yī
hữu nhất thuyết nhất
nói thẳng; nói rõ ràng; nói trực tiếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.