[yì yán]
nhất ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一言堂yì yán táng
nhất ngôn đường
giá cố định – không mặc cả; mọi việc do một cá nhân quyết định; cai trị độc đoán
一言不合yì yán bù hé
nhất ngôn bất hợp
bất đồng ý kiến; xung đột lời nói
一言不发yì yán bù fā
nhất ngôn bất phát
không nói một lời
一言九鼎yì yán jiǔ dǐng
nhất ngôn cửu đỉnh
một lời đáng chín đỉnh thiêng; lời nói rất có trọng lượng
一言一动yì yán yí dòng
nhất ngôn nhất động
lời nói và hành động
一言一行yì yán yì háng
nhất ngôn nhất hàng
mỗi lời nói và hành động
一言千金yì yán qiān jīn
nhất ngôn thiên kim
một lời đáng giá ngàn vàng; lời khuyên quý giá; lời nói nặng tựa ngàn cân
一言为定yì yán wèi dìng
nhất ngôn vị
quyết định vậy nhé; xong rồi nhé
一言为重yì yán wèi zhòng
nhất ngôn vị
mỗi lời đều quan trọng; một lời hứa phải được giữ
一言难尽yì yán nán jìn
nhất ngôn nan tận
khó giải thích trong vài lời; phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
一言既出驷马难追yì yán jì chū sì mǎ nán zhuī
nhất ngôn ký xuất tứ mã nan truy
Lời nói ra rồi, xe ngựa cũng không đuổi kịp; nói rồi không thể rút lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.