[yì gǔ nǎo]
nhất cổ não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一股脑儿yì gǔ nǎo ér
nhất cổ não nhi
biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.