[yì chóu]
nhất trù
略逊一筹
lüè xùn yì chóu
kém hơn một bậc
略胜一筹!他的思维能力比一般人高出一筹
lüè shèng yì chóu ! tā de sī wéi néng lì bǐ yì bān rén gāo chū yì chóu
hơn một bậc! Khả năng tư duy của anh ấy hơn người thường một bậc
一筹莫展yì chóu mò zhǎn
nhất trù mạc triển
không tìm được giải pháp; bế tắc
更胜一筹gèng shèng yì chóu
càng
vượt trội hơn một bậc; tốt hơn; một đẳng cấp khác
略胜一筹lüè shèng yì chóu
lược thắng nhất trù
nhỉnh hơn một chút; vượt trội hơn
略逊一筹lüè xùn yì chóu
lược tốn nhất trù
So sánh thì kém hơn một chút.