[yì bǎi yī]
nhất bách nhất
他是一百一的好人!他侍候病人可说是一百一
tā shì yì bǎi yī de hǎo rén ! tā shì hòu bìng rén kě shuō shì yì bǎi yī
Anh ấy đúng là một người tốt trăm phần trăm! Anh ấy chăm sóc bệnh nhân thì phải nói là hết lòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.