[yì jiǎ]
nhất giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一甲子yì jiǎ zǐ
nhất giáp tử
sáu mươi năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.