汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
一根筋 (yì gēn jīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
一根筋
[yì gēn jīn]
nhất căn cân
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
bướng bỉnh
2
không linh hoạt
3
nghĩ một chiều
Ví dụ
他这人一根筋,你别想说服他
Từ ghép
0 từ chứa “一根筋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
指死板、固执
他这人~,你别想说服他
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
一
yī
nhất
số một; một; cùng nhau; đồng nhất; toàn bộ; tất cả
根
gēn
căn
Phần dưới cùng của cây, bám vào đất để hút chất dinh dưỡng; Nguồn gốc, căn nguyên của sự vật, hiện tượng; Cơ sở, nền tảng của một vấn đề
筋
jīn
cân
Gân, cơ bắp trong cơ thể người hoặc động vật; Chất dai, dẻo trong thực phẩm; Dây, sợi có tính đàn hồi