[yì tiáo lóng]
nhất điều long
十几辆汽车排成一条龙
shí jǐ liàng qì chē pái chéng yì tiáo lóng
Hàng chục chiếc xe xếp thành một hàng dài.
产运销一条龙
chǎn yùn xiāo yì tiáo lóng
Sản xuất, vận chuyển, tiêu thụ theo một dây chuyền.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.