[yí zhàn]
nhất chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背城一战bèi chéng yí zhàn
bối
Quyết tử bảo vệ thành
不惜一战bù xī yí zhàn
bất tích nhất chiến
sẵn sàng đi đến chiến tranh
统一战线tǒng yī zhàn xiàn
thống nhất chiến tuyến
mặt trận thống nhất
背水一战bèi shuǐ yí zhàn
nghĩa đen: chiến đấu quay lưng về phía sông; nghĩa bóng: chiến đấu để thắng hoặc chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.