[yì xīn]
nhất tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一心一德yì xīn yì dé
nhất tâm nhất đức
một lòng một dạ
一心一意yì xīn yí yì
nhất tâm nhất ý
tập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm
一心二用yì xīn èr yòng
nhất tâm nhị dụng
làm hai việc cùng một lúc; đa nhiệm; chia đôi sự chú ý
一心多用yì xīn duō yòng
nhất tâm đa dụng
đa nhiệm
万众一心wàn zhòng yì xīn
vạn chúng nhất tâm
hàng triệu người một lòng; nhân dân đoàn kết
团结一心tuán jié yì xīn
đoàn kết nhất tâm
đoàn kết một lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.