[yì céng]
nhất tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
负一层fù yì céng
phụ nhất tầng
tầng hầm 1; tầng B1
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.