[yì xiǎo]
nhất tiểu
他一小就喜欢画画儿
tā yì xiǎo jiù xǐ huan huà huà ér
Vừa nhỏ đã thích vẽ
一小撮yì xiǎo cuō
nhất tiểu toát
một nắm nhỏ
一小部分yì xiǎo bù fen
một phần nhỏ; một đoạn nhỏ
一小阵儿yì xiǎo zhèn ér
nhất tiểu trận nhi
một khoảng thời gian rất ngắn