[yì shěn]
nhất thẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
第一审dì yī shěn
đệ nhất thẩm
Phiên tòa sơ thẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.