[yí tào]
nhất sáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老一套lǎo yí tào
lão nhất sáo
vẫn thứ cũ rích
有一套yǒu yí tào
hữu nhất sáo
có kỹ năng; giỏi giang; biết cách làm gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.