[yí dà zǎo]
nhất đại tảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一大早儿yí dà zǎo ér
nhất đại tảo nhi
biến thể er hoá của 一大早[yi1 da4 zao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.