[yí dà]
nhất đại
一大二十四小时
yí dà èr shí sì xiǎo shí
Một ngày hai mươi tư tiếng
一大一夜
yí dà yí yè
Một đêm
一大,他谈起当演员的经过
yí dà , tā tán qǐ dāng yǎn yuán de jīng guò
Vừa rồi, anh ấy kể về quá trình làm diễn viên
总有一大,你会后悔的
zǒng yǒu yí dà , nǐ huì hòu huǐ de
Sớm muộn gì, bạn cũng sẽ hối hận