[yì xī]
nhất tịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一夕数惊yì xī shù jīng
nhất tịch số kinh
nghĩa đen: hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm; nghĩa bóng: sống trong sợ hãi
一朝一夕yì cháo yì xī
nhất triều nhất tịch
nghĩa đen: một buổi sáng và một buổi tối; nghĩa bóng: trong một khoảng thời gian ngắn; qua một đêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.