[yì shēng]
nhất thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一声不吭yì shēng bù kēng
nhất thanh bất khang
không nói một lời
一声不响yì shēng bù xiǎng
nhất thanh bất hưởng
giữ im lặng hoàn toàn; một cách im lìm
第一声dì yī shēng
đệ nhất thanh
thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại; thanh cao, ngang
一递一声yí dì yì shēng
nhất đệ nhất thanh
người này đáp lại người kia
哗啦一声huā lā yì shēng
hoa lạp nhất thanh
với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
平地一声雷píng dì yì shēng léi
bình địa nhất thanh lôi
Ví von danh tiếng, địa vị đột ngột thăng cao gây kinh ngạc; ví von sự việc kinh thiên động địa đột ngột xảy ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.