[yì pǐn]
nhất phẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一品锅yì pǐn guō
nhất phẩm oa
món ăn gồm nhiều loại thịt và rau được xếp trong nồi đất có nước dùng; món lẩu
一品红yì pǐn hóng
nhất phẩm hồng
cây trạng nguyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.