[yī hào]
nhất hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一号木杆yī hào mù gān
gậy driver
一号电池yī hào diàn chí
nhất hiệu điện trì
pin cỡ D
上一号shàng yī hào
thượng nhất hiệu
đi tiểu; đi vệ sinh
空军一号kōng jūn yī hào
không quân nhất hiệu
Không Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ
天问一号tiān wèn yī hào
thiên vấn nhất hiệu
Tianwen-1, sứ mệnh của Trung Quốc đưa robot thám hiểm lên sao Hỏa, phóng năm 2020
天字第一号tiān zì dì yī hào
thiên tự đệ nhất hiệu
Số một, hạng nhất, cao nhất, lớn nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.