[yì kǎ tōng]
nhất ca
校园一卡通公交一卡通
xiào yuán yì kǎ tōng gōng jiāo yì kǎ tōng
Thẻ một cho khuôn viên, thẻ một cho xe buýt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.