[yí lì]
nhất lực
一力成全 一力主张/一力承担
yí lì chéng quán yí lì zhǔ zhāng / yí lì chéng dān
Một mình vun vén / Một mình chủ trương/ Một mình gánh vác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.