[yì dǎng]
nhất đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一党专制yì dǎng zhuān zhì
nhất đảng chuyên chế
chuyên chế một đảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.