[yì yuán]
nhất nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一元化yì yuán huà
nhất nguyên hoá
sự hợp nhất; tích hợp; được hợp nhất
一元论yì yuán lùn
nhất nguyên luận
thuyết nhất nguyên, niềm tin rằng vũ trụ cấu thành từ một chất duy nhất
一元醇yì yuán chún
nhất nguyên thuần
cồn metylic CH3OH
一元复始yì yuán fù shǐ
nhất nguyên phục thuỷ
một năm mới bắt đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.