汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự衣 Y (Áo)衣 yī
HSK 1 · Chữ 1/2 bộ Y
衣
yī
Âm Hán Việt:Y

Áo

Cấu tạo chữ

Chữ 衣 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Hình ảnh chiếc áo của người thời xưa mặc.

Bộ thủ

衣Y

Số nét

6nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

Y

Tập viết

6 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👔
    衣服yīfu

    quần áo

  • 🧥
    雨衣yǔyī

    áo mưa

Cùng bộ 衣 Y

Xem tất cả →
衣yīY表biǎoBIỂU

Chữ tiếp theo

表