汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự衣 Y (Áo)表 biǎo
HSK 1 · Chữ 2/2 bộ Y
表
biǎo
Âm Hán Việt:BIỂU

Đồng hồ

Cấu tạo chữ

衣
áo
+
𰀁
đồng hồ
表
Đồng hồ

Giống hình ảnh những chiếc đồng hồ cài (𰀁) trên áo (衣) thời xưa.

Bộ thủ

衣Y

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

BIỂU

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • ⌚
    手表shǒubiǎo

    đồng hồ đeo tay

Cùng bộ 衣 Y

Xem tất cả →
衣yīY表biǎoBIỂU

Chữ trước

衣