汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự足 TÚC (Chân)足 zú
HSK 1 · Chữ 1/5 bộ TÚC
足
zú
Âm Hán Việt:TÚC

Chân

Cấu tạo chữ

Chữ 足 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Hình ảnh bàn chân với những ngón chân bị giản lược. Dùng làm bộ thủ để chỉ những hành động thực hiện bằng bàn chân.

Bộ thủ

足TÚC

Số nét

7nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

TÚC

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • ⚽
    足球zúqiú

    bóng đá

  • 🤝
    手足shǒu zú

    tay chân

Cùng bộ 足 TÚC

Xem tất cả →
足zúTÚC路lùLỘ跳tiàoKHIÊU跑pǎoBÃO踢tīTHÍCH

Chữ tiếp theo

路