Nhảy
Hình dung một người dùng chân (足) rồi giơ tay giơ chân (兆) ra nhảy múa. (兆) cũng biểu thị âm đọc /-ao/.
Bộ thủ
足TÚC
Số nét
13nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
KHIÊU
khiêu vũ, nhảy múa
nhảy dù
Chữ trước
路
Chữ tiếp theo
跑