汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự子 TỬ (Đứa bé)孩 hái
HSK 1 · Chữ 1/3 bộ TỬ
孩
hái
Âm Hán Việt:HÀI

Trẻ con, trẻ em

Cấu tạo chữ

子
đứa trẻ
+
亥
âm đọc, con heo
孩
Trẻ con, trẻ em

Đứa trẻ (子) mới sinh ra chỉ bú no, chơi rồi ngủ như những chú heo con (亥). (亥) cũng biểu thị âm đọc /hai/.

Bộ thủ

子TỬ

Số nét

9nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

HÀI

Tập viết

9 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👶
    孩子háizi

    trẻ em

  • 👧
    女孩nǚ hái

    bé gái

Cùng bộ 子 TỬ

Xem tất cả →
学xuéHỌC孩háiHÀI子ziTỬ

Chữ trước

学

Chữ tiếp theo

子