汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự虫 TRÙNG
Động vật
虫

chóng

TRÙNG

Côn trùng, bò sát

Bộ 虫 TRÙNG

Bộ TRÙNG (虫) — những chữ Hán có bộ thủ này thường liên quan đến "côn trùng, bò sát". Khám phá 2 chữ Hán dưới đây để hiểu cách bộ thủ này tham gia cấu tạo nên các chữ khác.

Chữ Hán

2

Chủ đề

Động vật

HSK

1

Bắt đầu học từ chữ蛋

Tất cả chữ trong bộ TRÙNG(2)

蛋
dàn·ĐẢN

Trứng

11 nét·Hội ý
虽
suī·TUY

Tuy

9 nét·Hội ý + hình thanh
Quay lại tất cả bộ thủ