Bên cạnh
Đang đứng (立) cạnh một chỗ nào đó (方). (方) biểu thị âm đọc /ang/.
Bộ thủ
方PHƯƠNG
Số nét
10nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
BÀNG
bên cạnh
Chữ trước
旅