汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự方 PHƯƠNG (Hướng, nơi chốn)旁 páng
HSK 1 · Chữ 2/2 bộ PHƯƠNG
旁
páng
Âm Hán Việt:BÀNG

Bên cạnh

Cấu tạo chữ

立
đứng bên cạnh
+
方
nơi chốnâm đọc
旁
Bên cạnh

Đang đứng (立) cạnh một chỗ nào đó (方). (方) biểu thị âm đọc /ang/.

Bộ thủ

方PHƯƠNG

Số nét

10nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

BÀNG

Tập viết

10 nét

Từ vựng đi kèm

  • ↔️
    旁边pángbiān

    bên cạnh

Cùng bộ 方 PHƯƠNG

Xem tất cả →
旅lǚLỮ旁pángBÀNG

Chữ trước

旅