Nói
Một người đứng há to miệng (兑) nói chuyện (讠).
Bộ thủ
言NGÔN
Số nét
9nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
THUYẾT
nói tiếng Hán
bạn nói gì vậy
Chữ trước
请
Chữ tiếp theo
认